呵ha — mở miệng to ra; trgt
U+5475
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 呵 (ha, “mở miệng to ra; trgt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 可 (âm Nôm “há”) biểu âm.
可 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 可聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ha · há · hả
- Nghĩa tiếng Việt
- mở miệng to ra; trgt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.