蚵hà — thứ sò nước mặn sống thành từng mảng lớn bám vào đá; vỏ hà rất sắc
U+86B5
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 蚵 (hà, “thứ sò nước mặn sống thành từng mảng lớn bám vào đá; vỏ hà rất sắc”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 可 (âm Nôm “há”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hà
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ sò nước mặn sống thành từng mảng lớn bám vào đá; vỏ hà rất sắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.