哥ca
U+54E5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 哥 (ca, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: thành tố chưa xác định biểu nghĩa, chữ 可 (âm Nôm “há”) biểu âm.
可 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 可聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ca
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.