𪟡gã — từ dùng để chỉ một người đàn ông một cách khinh bỉ
U+2A7E1
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𪟡 (gã, “từ dùng để chỉ một người đàn ông một cách khinh bỉ”) là chữ hình thanh: 男 biểu nghĩa, chữ 可 (âm Nôm “há”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gã
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để chỉ một người đàn ông một cách khinh bỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.