阿U+963F
a · hở · à · ạ · ả
Bộ phụ (đồi) · 8 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ phụ (đồi) · 8 nét
Bộ khẩu · 10 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ nữ · 8 nétđã hiệu đính
Bộ điểu · 15 nét
Bộ điểu · 19 nét
Bộ cổn · 3 nét