亜a — Thuộc Châu Á; tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột
U+4E9C
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 亜. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- a · á
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc Châu Á; tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt hoặc cảm giác đau đớn đột ngột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.