鴉a
U+9D09
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鴉 (a, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 牙 (âm Nôm “ngà”) biểu âm.
牙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 牙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- nha
- Âm Nôm
- a · ác
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa