呀nhá — nhai kỹ cho nát; ăn (thtục)
U+5440
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 呀 (nhá, “nhai kỹ cho nát; ăn (thtục)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 牙 (âm Nôm “ngà”) biểu âm.
牙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 牙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhá
- Nghĩa tiếng Việt
- nhai kỹ cho nát; ăn (thtục)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.