邪tà — phần nẹp nhỏ dọc hai bên vạt áo bà ba hoặc áo dài; ma quỷ làm hại người
U+90AA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 邪 (tà, “phần nẹp nhỏ dọc hai bên vạt áo bà ba hoặc áo dài; ma quỷ làm hại người”) là chữ hình thanh: bộ ẤP 邑 (dạng viết 阝) (ấp; thành thị) biểu nghĩa, chữ 牙 (âm Nôm “ngà”) biểu âm.
牙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 牙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 邑 ẤP — ấp; thành thị · #163
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tà · sà
- Nghĩa tiếng Việt
- phần nẹp nhỏ dọc hai bên vạt áo bà ba hoặc áo dài; ma quỷ làm hại người— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.