牙ngà — răng nanh hàm trên con voi mọc dài ra hai bên miệng; chất cấu tạo nên ngà voi
U+7259
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 牙. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 牙 NHA — răng nanh · #92
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngà · nha
- Nghĩa tiếng Việt
- răng nanh hàm trên con voi mọc dài ra hai bên miệng; chất cấu tạo nên ngà voi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.