如U+5982
như · nha · dừ · nhơ · nhờ · nhừ · rừ
Bộ nữ · 6 nétđã hiệu đính
Tra ngược theo âm
4 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ nữ · 6 nétđã hiệu đính
Bộ điểu · 15 nét
Bộ điểu · 19 nét
Bộ nha · 4 nét