𧍐rầy — ^((xem từ nguyên 1)) (đph)
U+27350
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰虫⿱亠列. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虫 TRÙNG — sâu bọ · #142
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rầy
- Nghĩa tiếng Việt
- ^((xem từ nguyên 1)) (đph)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.