𣼯vùi — cho vào trong đất cát, tro than hoặc một chất hạt rời nào đó, rồi phủ cho kín
U+23F2F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣼯 (vùi, “cho vào trong đất cát, tro than hoặc một chất hạt rời nào đó, rồi phủ cho kín”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 培 (âm Hán Việt “bậu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vùi · cát
- Nghĩa tiếng Việt
- cho vào trong đất cát, tro than hoặc một chất hạt rời nào đó, rồi phủ cho kín— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.