𬍏tuột — không còn giữ lại được nữa, cứ tự nhiên rời ra khỏi; bong ra một mảng
U+2C34F
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰率下. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玄 HUYỀN — màu đen huyền · #95
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tuột
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn giữ lại được nữa, cứ tự nhiên rời ra khỏi; bong ra một mảng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.