率chuốt — làm cho thật nhẵn; sửa chữa cho thật hay
U+7387
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿻玄⿱丷八十. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuốt · rớt · suốt · sót · sút · sốt · thoắt · thớt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho thật nhẵn; sửa chữa cho thật hay— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.