滲rướm — rớm
U+6EF2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 滲 (rướm, “rớm”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 參 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
參 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 參聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rướm · sấm · tắm
- Nghĩa tiếng Việt
- rớm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.