𠔭tám — tên gọi chung một số thứ lúa tẻ, gạo hạt nhỏ và dài, cơm có mùi thơm, ngon
U+2052D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠔭 (tám, “tên gọi chung một số thứ lúa tẻ, gạo hạt nhỏ và dài, cơm có mùi thơm, ngon”) là chữ hình thanh: bộ BÁT 八 (tám; chia) biểu nghĩa, chữ 參 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 八 BÁT — tám; chia · #12
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tám
- Nghĩa tiếng Việt
- tên gọi chung một số thứ lúa tẻ, gạo hạt nhỏ và dài, cơm có mùi thơm, ngon— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.