糝tấm
U+7CDD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 糝 (tấm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 參 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
參 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 參聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- thảm · tảm · tẩm
- Âm Nôm
- tấm · tám · tóm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.