漏làu — có thể đọc thuộc lòng thật trơn tru, không chút vấp váp; ở tình trạng không có một gợn bẩn
U+6F0F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 漏 (làu, “có thể đọc thuộc lòng thật trơn tru, không chút vấp váp; ở tình trạng không có một gợn bẩn”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 屚 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
屚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 屚亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- làu · lậu
- Nghĩa tiếng Việt
- có thể đọc thuộc lòng thật trơn tru, không chút vấp váp; ở tình trạng không có một gợn bẩn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.