𬄅nát — không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão
U+2C105
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木𣵀. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nát
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn giữ được nguyên hình thù như cũ, bị vụn, rời ra hoặc mềm nhão— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.