𣘈tấm — thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi
U+23608
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣘈 (tấm, “thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi”) là chữ hình thanh: 朱 biểu nghĩa, chữ 侖 (âm Hán Việt “luân”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tấm · son
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
边𡗶𧣳𣷭巴把 𬌓𣘈滑𣳮包𣇞朱派
Bên trời góc bể bơ vơ Tấm son gột rửa bao giờ cho
— Truyện Kiều · Wiktionary