監giám — có màu trắng trộn với đen, như màu tro
U+76E3
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trái → phải
皿thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿰臣⿱𠂉丶皿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giám · xám
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu trắng trộn với đen, như màu tro— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.