覧nỡm — như khỉ Từ dùng để rủa mắng
U+89A7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trái → phải
見thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿰臣⿱𠂉丶見. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nỡm
- Nghĩa tiếng Việt
- như khỉ Từ dùng để rủa mắng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.