越喃

Tra ngược theo âm

Chữ đọc “nỡm”

2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.

覧U+89A7

nỡm

Chưa có bộ thủ