𥯈ván — tấm gỗ mỏng và phẳng; đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm
U+25BC8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𥯈 (ván, “tấm gỗ mỏng và phẳng; đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 板 (âm Nôm “phản”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ván
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm gỗ mỏng và phẳng; đồ gỗ làm thành tấm, kê cao, dùng để nằm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.