𥈳chột — có một mắt bị hỏng; (cây trồng hoặc gia súc) mất khả năng phát triển bình thường
U+25233
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目突. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chột
- Nghĩa tiếng Việt
- có một mắt bị hỏng; (cây trồng hoặc gia súc) mất khả năng phát triển bình thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.