𬐩vui — nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi
U+2C429
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰盃司. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vui
- Nghĩa tiếng Việt
- nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.