𣡝vui — nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi
U+2385D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣡝 (vui, “nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi”) là chữ hình thanh: 樂 biểu nghĩa, chữ 盃 (âm Hán Việt “bôi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vui
- Nghĩa tiếng Việt
- nhiều tiếng cười, cảm giác thích thú, phấn khởi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.