箇cá
U+7B87
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 箇 (cá, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 固 (âm Hán Việt “cố”) biểu âm.
固 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 固聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cá
- Âm Nôm
- cá · rá
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa