个cá
U+4E2A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱人丨. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 丨 CỔN — nét sổ · #2
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cá · cán
- Âm Nôm
- cá
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa