個cá — mẹ, má; từ dùng để gọi người con gái ngang hàng hoặc hàng dưới một cách thân mật
U+500B
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 個 (cá, “mẹ, má; từ dùng để gọi người con gái ngang hàng hoặc hàng dưới một cách thân mật”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 固 (âm Hán Việt “cố”) biểu âm.
固 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 固聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cá · cái
- Nghĩa tiếng Việt
- mẹ, má; từ dùng để gọi người con gái ngang hàng hoặc hàng dưới một cách thân mật— Wiktionary tiếng Việt