𣎏có — sở hữu; tồn tại
U+2338F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣎏 (có, “sở hữu; tồn tại”) là chữ hình thanh: 有 biểu nghĩa, chữ 固 (âm Hán Việt “cố”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 月 NGUYỆT — mặt trăng; tháng · #74
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- có
- Nghĩa tiếng Việt
- sở hữu; tồn tại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.