𥈰hóng — đón lấy, hứng lấy; như hóng chuyện
U+25230
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥈰 (hóng, “đón lấy, hứng lấy; như hóng chuyện”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 洪 (âm Nôm “hòng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hóng · hòng
- Nghĩa tiếng Việt
- đón lấy, hứng lấy; như hóng chuyện— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.