賓tân
U+8CD3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
trên ↓ dưới
貝thành tốChữ 賓 (tân, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (dạng viết 宀) (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 𣥂 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𣥂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𡧍聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tân
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa