𨖧mau — có thời gian ngắn hơn bình thường để quá trình kết thúc hoặc hoạt động đạt kết quả; chóng
U+285A7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱毛速. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mau
- Nghĩa tiếng Việt
- có thời gian ngắn hơn bình thường để quá trình kết thúc hoặc hoạt động đạt kết quả; chóng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.