㕰mau — có thời gian ngắn hơn bình thường để quá trình kết thúc hoặc hoạt động đạt kết quả; chóng
U+3570
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㕰 (mau, “có thời gian ngắn hơn bình thường để quá trình kết thúc hoặc hoạt động đạt kết quả; chóng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 毛 (âm Nôm “mau”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mau
- Nghĩa tiếng Việt
- có thời gian ngắn hơn bình thường để quá trình kết thúc hoặc hoạt động đạt kết quả; chóng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.