蚝hào
U+869D
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 蚝 (hào, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÙNG 虫 (sâu bọ) biểu nghĩa, chữ 毛 (âm Nôm “mau”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- hào · thứ
- Âm Nôm
- hào
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.