誘dụ
U+8A98
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 誘 (dụ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 秀 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
秀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 秀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- dụ
- Âm Nôm
- dụ · dũ · dỗ · dủ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.