誦tụng
U+8AA6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 誦 (tụng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 甬 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
甬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tụng
- Âm Nôm
- tụng · tọng · tộng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.