通thông
U+901A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 通 (thông, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 甬 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
甬 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甬聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- thông
- Âm Nôm
- thông · thong · thồng · thỗng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.