𧹦đỏ — có màu như máu, như son; hồng hồng
U+27E66
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱赤見. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 赤 XÍCH (ĐỎ) — màu đỏ · #155
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đỏ
- Nghĩa tiếng Việt
- có màu như máu, như son; hồng hồng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.