𲅊giờ — khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây
U+3214A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 辰 THẦN (THÌN) — chi Thìn; buổi sớm · #161
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giờ
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.