𣉲chếch — hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng; láy
U+23272
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𣉲 (chếch, “hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng; láy”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 隻 (âm Nôm “chiếc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chếch
- Nghĩa tiếng Việt
- hơi xiên, hơi lệch so với hướng thẳng; láy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.