𣉹giờ — khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây
U+23279
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𣉹 (giờ, “khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 徐 (âm Hán Việt “từ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giờ
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian bằng 60 phút, hoặc bằng 3600 giây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.