𣻄sờ — đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác; động đến, bắt tay làm
U+23EC4
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 𣻄 (sờ, “đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác; động đến, bắt tay làm”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 徐 (âm Hán Việt “từ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sờ
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác; động đến, bắt tay làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.