𣂷ngẩn — đờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần; ngu, dại dột
U+230B7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
trên ↓ dưới
斤thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿱革一斤. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斤 CÂN — cái rìu · #69
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngẩn
- Nghĩa tiếng Việt
- đờ đẫn, thừ người ra như mất tinh thần; ngu, dại dột— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.