夥Chưa rõ âm
U+5925
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 夥 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 多 biểu nghĩa, chữ 果 (âm Hán Việt “quả”) biểu âm.
果 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 果聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 夕 TỊCH — buổi tối · #36
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.