課khoá
U+8AB2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 課 (khoá, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 果 (âm Hán Việt “quả”) biểu âm.
果 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 果聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khoá · khoả
- Âm Nôm
- khoá · khoả · loã · quẻ · thoả · thuở · thủa · thửa
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.