𡏯vại — đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu; cốc vại (nói tắt)
U+213EF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡏯 (vại, “đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu; cốc vại (nói tắt)”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 敗 (âm Nôm “bậy”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vại
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng bằng sành, gốm, hình trụ, lòng sâu; cốc vại (nói tắt)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.