敗bại — sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép
U+6557
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 敗 (bại, “sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép”) là chữ hình thanh: bộ PHỘC 攴 (dạng viết 攵) (đánh khẽ) biểu nghĩa, chữ 貝 (âm Hán Việt “bối”) biểu âm.
貝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 貝亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bại · bậy · vại
- Nghĩa tiếng Việt
- sai trái, không kể gì lề lối, khuôn phép— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.